Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhạc trưởng" (1)
nhạc trưởng
Tiếng Anh
Danh từconductor (of an orchestra)
Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc rất tài tình.
The conductor masterfully led the orchestra.
Từ liên quan "nhạc trưởng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhạc trưởng" (1)
Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc rất tài tình.
The conductor masterfully led the orchestra.
